Anh Trung

Midfielder

Hở cái là xách giày lên...

Anh Trung

Lịch thi đấu

09
Th9
10
Th9
11
Th9
12
Th9
13
Th9
14
Th9
15
Th9
16
Th9
17
Th9
18
Th9
19
Th9
20
Th9
21
Th9
22
Th9
23
Th9
24
Th9
25
Th9
26
Th9
27
Th9
28
Th9
29
Th9
30
Th9
01
Th10
02
Th10
03
Th10
04
Th10
05
Th10
06
Th10
07
Th10
08
Th10
09
Th10
10
Th10
11
Th10
12
Th10
13
Th10
14
Th10
15
Th10
16
Th10
17
Th10
18
Th10
19
Th10
20
Th10
21
Th10
22
Th10
23
Th10
24
Th10
25
Th10
26
Th10
27
Th10
28
Th10
29
Th10
30
Th10
31
Th10
01
Th11
02
Th11
03
Th11
04
Th11
05
Th11
06
Th11
07
Th11
08
Th11
09
Th11
10
Th11
11
Th11
12
Th11
13
Th11
14
Th11
15
Th11
16
Th11
17
Th11
18
Th11
19
Th11
20
Th11
21
Th11
22
Th11
23
Th11
24
Th11
25
Th11
26
Th11
27
Th11
28
Th11
29
Th11
30
Th11
01
Th12
02
Th12
03
Th12
04
Th12
05
Th12
06
Th12
07
Th12
08
Th12
09
Th12
10
Th12
11
Th12
12
Th12
13
Th12
14
Th12
15
Th12
16
Th12
17
Th12
18
Th12
19
Th12
20
Th12
21
Th12
22
Th12
23
Th12
24
Th12
25
Th12
26
Th12
27
Th12
28
Th12
29
Th12
30
Th12
31
Th12
01
Th1
02
Th1
03
Th1
04
Th1
05
Th1
06
Th1
07
Th1
<
>

All Time

Trận đấu
9
Kiến tạo
5
GOALS
10
Bước
-
Tập luyện
-
Thưởng

-
Player id
7474
Full Name
Phạm Anh Trung
Position
Midfielder
Current Club
Nationality
Date Of Birth
Tháng 3 27, 1983
Age
43
Weight (kg)
70
Height (cm)
172
Strong Foot
Right
Sponsor
Anh
Trung
Skill
SPECIAL SKILL
Style
STYLE
Player
Flag
00
APPEARANCES
00
GOALS
00
ASSISTS
00
KEY PASSES
00
REWARDS
Games
9
-
Per Game
Goals
10
1.1
Per Game
Assists
5
0.6
Per Game
Key Passes
0
0
Per Game
Games Started
9
1.0
Per Game
Substituted In
0
0
Per Game
Minutes
810
90.0
Per Game
Cards (All)
0
0
Per Game
Cards - Yellow
0
0
Per Game
Cards - 2nd Yellow/Red
0
0
Per Game
Cards - Red
0
0
Per Game
Goal From Penalty
0
0
Per Game
Own Goals
0
0
Per Game
Goals Conceded
21
2.3
Per Game
Clean Sheets
4
0.4
Per Game

Mọi thời

Giải đấu HEALTH
Mùa giải Friendly
1
1
4 (0)
90′
Mùa giải Apr.24.2026
1
1
1 (0)
90′
Mùa giải Apr.20.2026
1
1
1 (0)
1
90′
Mùa giải Apr.17.2026
1
1
90′
Mùa giải Apr.3.2026
1
1
1 (0)
1
90′
Mùa giải 8.12.25
2
2
1 (0)
1
180′
7
7
0
8 (0)
3
0
630′
0
0
0
0
Giải đấu Friendly League
Mùa giải 29.05.2026
1
1
1 (0)
1
90′
Mùa giải 3rd
1
1
1 (0)
1
90′
2
2
0
2 (0)
2
0
180′
0
0
0
0
Totals:
9
9
0
10 (0)
5
0
810′
0
0
0
0
Date
For
Against
H/A
Result
Friendly
Tiger FC Tiger FC KHOẺ THỦ ĐỨC FC
A
4:10
90`
4
29.05.2026
Lion FC Lion FC THAILAND
H
2:0
90`
1
1
8.12.25
Cat FC Cat FC Dog FC
H
0:2
90`
VLC FC Dog FC
Home
VLC FC VLC FC Dog FC
H
1:0
90`
1
1
Apr.20.2026
Đội 1 Đội 1 Đội 2
H
5:5
90`
1
1
Apr.17.2026
Đội 3 Đội 3 Đội 2
A
1:3
90`
Apr.3.2026
Monkey FC Monkey FC KHOẺ THỦ ĐỨC FC
H
1:0
90`
1
1
Apr.24.2026
Đội 1 Đội 2
Away
Đội 2 Đội 2 Đội 1
A
2:1
90`
1
3rd
Đội 3 Đội 1
Home
Đội 3 Đội 3 Đội 1
H
0:0
90`
1
1